TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冬月

Dōngyuè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG NGUYỆT

冬月 nghĩa là Tháng mười một âm lịch.

Nghĩa của 冬月

Dōngyuè

ĐÔNG NGUYỆTTên riêngtên riêng
  1. Tháng mười một âm lịch

Câu hỏi thường gặp

冬月 nghĩa là gì?

冬月 (dōngyuè) nghĩa là Tháng mười một âm lịch.

冬月 đọc thế nào?

冬月 đọc là Dōngyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 冬月 là gì?

Âm Hán Việt của 冬月 là "đông nguyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.