TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冬季

dōngjì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG QUÝ

冬季 nghĩa là mùa đông.

Nghĩa của 冬季

dōngjì

ĐÔNG QUÝDanh từ
  1. Mùa đông

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冬季

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 冬季

  • 冬季快来了。 Dōngjì kuài lái le.Mùa đông đang đến.Tatoeba #797042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

冬季 nghĩa là gì?

冬季 (dōngjì) nghĩa là mùa đông.

冬季 đọc thế nào?

冬季 đọc là dōngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 冬季 là gì?

Âm Hán Việt của 冬季 là "đông quý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.