TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冯

píng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馮

Âm Hán Việt PHÙNG
Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰冫马 Mọi âm Hán Việt của chữ: phùng, bằng

冯 nghĩa là phi nước đại, hỗ trợ.

Nghĩa của 冯

píng

PHÙNGphồn thể 馮
  1. Phi nước đại
  2. Hỗ trợ
  3. Tấn công
  4. Lội
  5. Người lớn
  6. Biến thể cũ của 凭 (píng)

Féng

PHÙNGphồn thể 馮tên riêng
  1. họ Họ Féng

Thành ngữ có 冯

  • 暴虎冯河 — Đánh hổ tay không và lội qua sông dữ

Câu hỏi thường gặp

冯 nghĩa là gì?

冯 (píng, féng) nghĩa là phi nước đại, hỗ trợ.

冯 đọc thế nào?

冯 đọc là píng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冯 là gì?

Âm Hán Việt của 冯 là "phùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.