冰
Phồn thể: 氷
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “băng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
冰 nghĩa là băng.
Nghĩa của 冰
bīng
BĂNG- Băng
- Làm lạnh cái gì đó
- vật thể hoặc chất Cảm thấy lạnh
- người Lạnh lùng
- Không thân thiện
- lóng Ma túy đá
bīng
BĂNGphồn thể 氷- Biến thể của 冰 (bīng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冰
Đồng nghĩa
Từ ghép có 冰
Thành ngữ có 冰
- 冰天雪地 — Thế giới băng tuyết
- 如履薄冰 — Cực kỳ cẩn trọng
- 冰清玉洁 — Trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
- 冰雪聪明 — Cực kỳ thông minh
- 玉洁冰清 — Trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
- 冰上运动 — Thể thao trên băng
- 冰壶秋月 — Bình ngọc băng và trăng thu (thành ngữ từ bài thơ của Tô Đông Pha đời Tống 苏东坡); nghĩa bóng: trắng trong không tì vết
- 冰山一角 — Phần nổi của tảng băng chìm
- 冰消瓦解 — Tan chảy như băng và vỡ như ngói
- 冷语冰人 — Làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt
- 涣然冰释 — Tan biến; tiêu tan; biến mất
- 虎尾春冰 — Tình huống cực kỳ nguy hiểm
- 溜冰鞋 — Giày trượt
Câu ví dụ với 冰
- 冰融了就会化成水。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762032
- 它冷得像冰一样。 Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836112
- 我想吃冰淇凌。 Wǒ xiǎng chī bīng qí líng.Tôi muốn ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8762953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
冰 nghĩa là gì?
冰 (bīng) nghĩa là băng.
冰 đọc thế nào?
冰 đọc là bīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冰 là gì?
Âm Hán Việt của 冰 là "băng".