TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰

HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 氷

Âm Hán Việt BĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “băng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: băng, ngưng Lượng từ đi kèm: 块 (kuài)

冰 nghĩa là băng.

Nghĩa của 冰

bīng

BĂNG
  1. Băng
  2. Làm lạnh cái gì đó
  3. vật thể hoặc chất Cảm thấy lạnh
  4. người Lạnh lùng
  5. Không thân thiện
  6. lóng Ma túy đá

bīng

BĂNGphồn thể 氷
  1. Biến thể của 冰 (bīng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冰

Đồng nghĩa

Từ ghép có 冰

Thành ngữ có 冰

  • 冰天雪地 — Thế giới băng tuyết
  • 如履薄冰 — Cực kỳ cẩn trọng
  • 冰清玉洁 — Trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
  • 冰雪聪明 — Cực kỳ thông minh
  • 玉洁冰清 — Trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
  • 冰上运动 — Thể thao trên băng
  • 冰壶秋月 — Bình ngọc băng và trăng thu (thành ngữ từ bài thơ của Tô Đông Pha đời Tống 苏东坡); nghĩa bóng: trắng trong không tì vết
  • 冰山一角 — Phần nổi của tảng băng chìm
  • 冰消瓦解 — Tan chảy như băng và vỡ như ngói
  • 冷语冰人 — Làm mất lòng người khác bằng lời nói không tốt
  • 涣然冰释 — Tan biến; tiêu tan; biến mất
  • 虎尾春冰 — Tình huống cực kỳ nguy hiểm
  • 溜冰鞋 — Giày trượt

Câu ví dụ với 冰

  • 冰融了就会化成水。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762032
  • 它冷得像冰一样。 Lạnh như băng vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836112
  • 我想吃冰淇凌。 Wǒ xiǎng chī bīng qí líng.Tôi muốn ăn kem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8762953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

冰 nghĩa là gì?

冰 (bīng) nghĩa là băng.

冰 đọc thế nào?

冰 đọc là bīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰 là gì?

Âm Hán Việt của 冰 là "băng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.