TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冯友兰

Féng Yǒulán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 馮友蘭

Âm Hán Việt PHÙNG HỮU LAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phùng hữu lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冯友兰 nghĩa là Phùng Hữu Lan (1895-1990), triết gia Trung Quốc xuất sắc.

Nghĩa của 冯友兰

Féng Yǒulán

PHÙNG HỮU LANphồn thể 馮友蘭tên riêng
  1. Phùng Hữu Lan (1895-1990), triết gia Trung Quốc xuất sắc

Câu hỏi thường gặp

冯友兰 nghĩa là gì?

冯友兰 (féng yǒulán) nghĩa là Phùng Hữu Lan (1895-1990), triết gia Trung Quốc xuất sắc.

冯友兰 đọc thế nào?

冯友兰 đọc là Féng Yǒulán (pinyin).

Âm Hán Việt của 冯友兰 là gì?

Âm Hán Việt của 冯友兰 là "phùng hữu lan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.