TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲入

chōngrù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝入

Âm Hán Việt XUNG NHẬP

冲入 nghĩa là lao vào, xông vào.

Nghĩa của 冲入

chōngrù

XUNG NHẬPphồn thể 衝入
  1. Lao vào
  2. Xông vào

Câu hỏi thường gặp

冲入 nghĩa là gì?

冲入 (chōngrù) nghĩa là lao vào, xông vào.

冲入 đọc thế nào?

冲入 đọc là chōngrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲入 là gì?

Âm Hán Việt của 冲入 là "xung nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.