TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲冲

chōngchōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖沖

Âm Hán Việt XUNG XUNG

冲冲 nghĩa là Một cách hào hứng.

Nghĩa của 冲冲

chōngchōng

XUNG XUNGTính từ, Danh từphồn thể 沖沖
  1. Một cách hào hứng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冲冲

Trái nghĩa

Từ ghép có 冲冲

Thành ngữ có 冲冲

  • 怒气冲冲 — Vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ

Câu hỏi thường gặp

冲冲 nghĩa là gì?

冲冲 (chōngchōng) nghĩa là Một cách hào hứng.

冲冲 đọc thế nào?

冲冲 đọc là chōngchōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲冲 là gì?

Âm Hán Việt của 冲冲 là "xung xung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.