冲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 沖, 衝
Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: xung, trùng
冲 nghĩa là xô vào, trộn với nước.
Nghĩa của 冲
chōng
XUNGphồn thể 沖- nước Xô vào
- Trộn với nước
- Pha
- Rửa
- Tráng
- Phát triển (phim)
- Bay lên không trung
- Xung đột
- Va chạm với
chōng
XUNGphồn thể 衝- Đại lộ
- Đi thẳng tới
- Lao tới
- Xung đột
chòng
phồn thể 衝- Mạnh mẽ
- Hăng hái
- Nồng
- Hướng về
- Xét đến
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冲
Đồng nghĩa
Từ ghép có 冲
Thành ngữ có 冲
- 横冲直撞 — Xông pha, va đập lung tung; lao tới; quậy phá
- 冲锋陷阵 — Xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
- 首当其冲 — Hứng chịu hậu quả nặng nề nhất
- 怒气冲冲 — Vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ
- 冲口而出 — Thốt ra mà không suy nghĩ
- 怒发冲冠 — Tóc dựng lên vì tức giận làm rơi mũ
- 冲昏头脑 — Đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí
- 折冲樽俎 — Chặn địch trên bàn tiệc
- 气冲牛斗 — Cực kỳ tức giận; giận dữ
- 气冲霄汉 — Không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết
- 臭气冲天 — Hôi thối nồng nặc
Câu hỏi thường gặp
冲 nghĩa là gì?
冲 (chōng, chòng) nghĩa là xô vào, trộn với nước.
冲 đọc thế nào?
冲 đọc là chōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冲 là gì?
Âm Hán Việt của 冲 là "xung".