TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲压

chòngyā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖壓

Âm Hán Việt XUNG ÁP

冲压 nghĩa là dập ép, ép.

Nghĩa của 冲压

chòngyā

XUNG ÁPĐộng từ, Danh từphồn thể 沖壓
  1. Dập ép
  2. Ép (kim loại tấm)

Câu hỏi thường gặp

冲压 nghĩa là gì?

冲压 (chòngyā) nghĩa là dập ép, ép.

冲压 đọc thế nào?

冲压 đọc là chòngyā (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲压 là gì?

Âm Hán Việt của 冲压 là "xung áp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.