TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲床

chòngchuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝床

冲床 nghĩa là máy dập.

Nghĩa của 冲床

chòngchuáng

phồn thể 衝床
  1. Máy dập (gia công kim loại)

Câu hỏi thường gặp

冲床 nghĩa là gì?

冲床 (chòngchuáng) nghĩa là máy dập.

冲床 đọc thế nào?

冲床 đọc là chòngchuáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.