TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲打

chōngdǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝打

Âm Hán Việt XUNG ĐẢ

冲打 nghĩa là đập vào, tấn công.

Nghĩa của 冲打

chōngdǎ

XUNG ĐẢphồn thể 衝打
  1. sóng, mưa, v.v. Đập vào
  2. Tấn công

Câu hỏi thường gặp

冲打 nghĩa là gì?

冲打 (chōngdǎ) nghĩa là đập vào, tấn công.

冲打 đọc thế nào?

冲打 đọc là chōngdǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲打 là gì?

Âm Hán Việt của 冲打 là "xung đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.