TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲断层

chōngduàncéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝斷層

冲断层 nghĩa là đứt gãy nghịch, đứt gãy nén.

Nghĩa của 冲断层

chōngduàncéng

phồn thể 衝斷層
  1. Đứt gãy nghịch (địa chất)
  2. Đứt gãy nén

Câu hỏi thường gặp

冲断层 nghĩa là gì?

冲断层 (chōngduàncéng) nghĩa là đứt gãy nghịch, đứt gãy nén.

冲断层 đọc thế nào?

冲断层 đọc là chōngduàncéng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.