TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲浪者

chōnglàngzhě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝浪者

Âm Hán Việt XUNG LÃNG GIẢ

冲浪者 nghĩa là người lướt sóng.

Nghĩa của 冲浪者

chōnglàngzhě

XUNG LÃNG GIẢphồn thể 衝浪者
  1. Người lướt sóng

Câu hỏi thường gặp

冲浪者 nghĩa là gì?

冲浪者 (chōnglàngzhě) nghĩa là người lướt sóng.

冲浪者 đọc thế nào?

冲浪者 đọc là chōnglàngzhě (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲浪者 là gì?

Âm Hán Việt của 冲浪者 là "xung lãng giả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.