TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲绳县

Chōngshéngxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沖繩縣

Âm Hán Việt XUNG THẰNG HUYỆN

冲绳县 nghĩa là tỉnh Okinawa, Nhật Bản.

Nghĩa của 冲绳县

Chōngshéngxiàn

XUNG THẰNG HUYỆNphồn thể 沖繩縣tên riêng
  1. Tỉnh Okinawa, Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

冲绳县 nghĩa là gì?

冲绳县 (chōngshéngxiàn) nghĩa là tỉnh Okinawa, Nhật Bản.

冲绳县 đọc thế nào?

冲绳县 đọc là Chōngshéngxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲绳县 là gì?

Âm Hán Việt của 冲绳县 là "xung thằng huyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.