决策者 (juécèzhě) nghĩa là Nhà hoạch định chính sách.
决策者 đọc thế nào?
决策者 đọc là juécèzhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 决策者 là gì?
Âm Hán Việt của 决策者 là "quyết sách giả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.