Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết toán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
决算 nghĩa là quyết toán.
Nghĩa của 决算
juésuàn
QUYẾT TOÁNDanh từ, Động từphồn thể 決算
Quyết toán
Tính toán hóa đơn cuối cùng
Nghĩa bóng lập kế hoạch để xử lý việc gì đó
Câu hỏi thường gặp
决算 nghĩa là gì?
决算 (juésuàn) nghĩa là quyết toán.
决算 đọc thế nào?
决算 đọc là juésuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 决算 là gì?
Âm Hán Việt của 决算 là "quyết toán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.