TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

决算

juésuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 決算

Âm Hán Việt QUYẾT TOÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyết toán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

决算 nghĩa là quyết toán.

Nghĩa của 决算

juésuàn

QUYẾT TOÁNDanh từ, Động từphồn thể 決算
  1. Quyết toán
  2. Tính toán hóa đơn cuối cùng
  3. Nghĩa bóng lập kế hoạch để xử lý việc gì đó

Câu hỏi thường gặp

决算 nghĩa là gì?

决算 (juésuàn) nghĩa là quyết toán.

决算 đọc thế nào?

决算 đọc là juésuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 决算 là gì?

Âm Hán Việt của 决算 là "quyết toán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.