TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

决选名单

juéxuǎnmíngdān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 決選名單

Âm Hán Việt QUYẾT TUYỂN DANH ĐƠN

决选名单 nghĩa là danh sách rút gọn.

Nghĩa của 决选名单

juéxuǎnmíngdān

QUYẾT TUYỂN DANH ĐƠNphồn thể 決選名單
  1. Danh sách rút gọn

Câu hỏi thường gặp

决选名单 nghĩa là gì?

决选名单 (juéxuǎnmíngdān) nghĩa là danh sách rút gọn.

决选名单 đọc thế nào?

决选名单 đọc là juéxuǎnmíngdān (pinyin).

Âm Hán Việt của 决选名单 là gì?

Âm Hán Việt của 决选名单 là "quyết tuyển danh đơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.