TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷不丁

lěngbudīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃNH BẤT ĐINH

冷不丁 nghĩa là đột nhiên, bất ngờ.

Nghĩa của 冷不丁

lěngbudīng

LÃNH BẤT ĐINHPhó từ
  1. Đột nhiên
  2. Bất ngờ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冷不丁

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

冷不丁 nghĩa là gì?

冷不丁 (lěngbudīng) nghĩa là đột nhiên, bất ngờ.

冷不丁 đọc thế nào?

冷不丁 đọc là lěngbudīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷不丁 là gì?

Âm Hán Việt của 冷不丁 là "lãnh bất đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.