TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷不防

lěngbufáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃNH BẤT PHÒNG

冷不防 nghĩa là bất ngờ, đột nhiên.

Nghĩa của 冷不防

lěngbufáng

LÃNH BẤT PHÒNGPhó từ
  1. Bất ngờ
  2. Đột nhiên
  3. Không đề phòng
  4. Bị động
  5. Trái với dự đoán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冷不防

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

冷不防 nghĩa là gì?

冷不防 (lěngbufáng) nghĩa là bất ngờ, đột nhiên.

冷不防 đọc thế nào?

冷不防 đọc là lěngbufáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷不防 là gì?

Âm Hán Việt của 冷不防 là "lãnh bất phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.