冷藏箱 (lěngcángxiāng) nghĩa là thùng lạnh, thùng đá.
冷藏箱 đọc thế nào?
冷藏箱 đọc là lěngcángxiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷藏箱 là gì?
Âm Hán Việt của 冷藏箱 là "lãnh tàng tương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.