TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷藏车

lěngcángchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冷藏車

Âm Hán Việt LÃNH TÀNG XA

冷藏车 nghĩa là Xe tải hoặc toa xe đông lạnh.

Nghĩa của 冷藏车

lěngcángchē

LÃNH TÀNG XADanh từphồn thể 冷藏車
  1. Xe tải hoặc toa xe đông lạnh

Câu hỏi thường gặp

冷藏车 nghĩa là gì?

冷藏车 (lěngcángchē) nghĩa là Xe tải hoặc toa xe đông lạnh.

冷藏车 đọc thế nào?

冷藏车 đọc là lěngcángchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷藏车 là gì?

Âm Hán Việt của 冷藏车 là "lãnh tàng xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.