TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

污染

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wūrǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ô NHIỄM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ô nhiễm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

污染 nghĩa là gây ô nhiễm, làm ô nhiễm.

Nghĩa của 污染

wūrǎn

Ô NHIỄMĐộng từ
  1. Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 污染

Trái nghĩa

Từ ghép có 污染

Thành ngữ có 污染

Câu hỏi thường gặp

污染 nghĩa là gì?

污染 (wūrǎn) nghĩa là gây ô nhiễm, làm ô nhiễm.

污染 đọc thế nào?

污染 đọc là wūrǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 污染 là gì?

Âm Hán Việt của 污染 là "ô nhiễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.