污染
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ô nhiễm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
污染 nghĩa là gây ô nhiễm, làm ô nhiễm.
Nghĩa của 污染
wūrǎn
Ô NHIỄMĐộng từ- Gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 污染
Trái nghĩa
Từ ghép có 污染
Thành ngữ có 污染
Câu hỏi thường gặp
污染 nghĩa là gì?
污染 (wūrǎn) nghĩa là gây ô nhiễm, làm ô nhiễm.
污染 đọc thế nào?
污染 đọc là wūrǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 污染 là gì?
Âm Hán Việt của 污染 là "ô nhiễm".