TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

准备金

zhǔnbèijīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 準備金

Âm Hán Việt CHUẨN BỊ KIM

准备金 nghĩa là quỹ dự trữ.

Nghĩa của 准备金

zhǔnbèijīn

CHUẨN BỊ KIMDanh từphồn thể 準備金
  1. Quỹ dự trữ

Câu hỏi thường gặp

准备金 nghĩa là gì?

准备金 (zhǔnbèijīn) nghĩa là quỹ dự trữ.

准备金 đọc thế nào?

准备金 đọc là zhǔnbèijīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 准备金 là gì?

Âm Hán Việt của 准备金 là "chuẩn bị kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.