准备
Phồn thể: 準備
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuẩn bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
准备 nghĩa là sự chuẩn bị, chuẩn bị.
Nghĩa của 准备
zhǔnbèi
CHUẨN BỊĐộng từ, Danh từphồn thể 準備- Sự chuẩn bị
- Chuẩn bị
- Dự định
- Sắp
- Sẵn (quỹ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 准备
Đồng nghĩa
Từ ghép có 准备
Câu ví dụ với 准备
- 你应该作最坏的准备。 Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #719278
- 凡事要预先准备好。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806558
- 大家准备好了吗? Mọi người đã sẵn sàng chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440615
- 玛莉问我们有没有准备好。 Mary hỏi xem chúng tôi đã sẵn sàng chưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
准备 nghĩa là gì?
准备 (zhǔnbèi) nghĩa là sự chuẩn bị, chuẩn bị.
准备 đọc thế nào?
准备 đọc là zhǔnbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 准备 là gì?
Âm Hán Việt của 准备 là "chuẩn bị".