TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

准稳旋涡结构

zhǔnwěnxuánwōjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 準穩旋渦結構

Âm Hán Việt CHUẨN ỔN TOÀN OA KẾT CẤU

准稳旋涡结构 nghĩa là Cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn).

Nghĩa của 准稳旋涡结构

zhǔnwěnxuánwōjiégòu

CHUẨN ỔN TOÀN OA KẾT CẤUphồn thể 準穩旋渦結構
  1. Cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn)

Câu hỏi thường gặp

准稳旋涡结构 nghĩa là gì?

准稳旋涡结构 (zhǔnwěnxuánwōjiégòu) nghĩa là Cấu trúc xoắn ốc gần như đứng yên QSSS (vật lý thiên văn).

准稳旋涡结构 đọc thế nào?

准稳旋涡结构 đọc là zhǔnwěnxuánwōjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 准稳旋涡结构 là gì?

Âm Hán Việt của 准稳旋涡结构 là "chuẩn ổn toàn oa kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.