TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

准考证

zhǔnkǎozhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 准考證

Âm Hán Việt CHUẨN KHẢO CHỨNG

准考证 nghĩa là thẻ dự thi.

Nghĩa của 准考证

zhǔnkǎozhèng

CHUẨN KHẢO CHỨNGDanh từphồn thể 准考證
  1. Thẻ dự thi

Câu hỏi thường gặp

准考证 nghĩa là gì?

准考证 (zhǔnkǎozhèng) nghĩa là thẻ dự thi.

准考证 đọc thế nào?

准考证 đọc là zhǔnkǎozhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 准考证 là gì?

Âm Hán Việt của 准考证 là "chuẩn khảo chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.