TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

准绳

zhǔnshéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 準繩

Âm Hán Việt CHUẨN THẰNG

准绳 nghĩa là thước đo, bóng chỉ tiêu.

Nghĩa của 准绳

zhǔnshéng

CHUẨN THẰNGDanh từphồn thể 準繩
  1. Thước đo
  2. Bóng chỉ tiêu
  3. Nguyên tắc cơ bản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 准绳

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 准绳

  • 规矩准绳 — Compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ); nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập

Câu hỏi thường gặp

准绳 nghĩa là gì?

准绳 (zhǔnshéng) nghĩa là thước đo, bóng chỉ tiêu.

准绳 đọc thế nào?

准绳 đọc là zhǔnshéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 准绳 là gì?

Âm Hán Việt của 准绳 là "chuẩn thằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.