Ý tưởng rõ ràng; sự chắc chắn; kế hoạch rõ ràng; hướng dẫn cụ thể
Câu hỏi thường gặp
准谱儿 nghĩa là gì?
准谱儿 (zhǔnpǔr) nghĩa là ý tưởng rõ ràng, sự chắc chắn.
准谱儿 đọc thế nào?
准谱儿 đọc là zhǔnpǔr (pinyin).
Âm Hán Việt của 准谱儿 là gì?
Âm Hán Việt của 准谱儿 là "chuẩn phổ nhi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.