TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凋敝

diāobì giọng máy của trình duyệt

凋敝 nghĩa là nghèo nàn, khốn cùng.

Nghĩa của 凋敝

diāobì

Tính từ
  1. Nghèo nàn
  2. Khốn cùng
  3. Khó khăn
  4. Tiêu điều (về kinh doanh)
  5. Rách nát
  6. Tả tơi

Thành ngữ có 凋敝

  • 民生凋敝 — Đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn

Câu hỏi thường gặp

凋敝 nghĩa là gì?

凋敝 (diāobì) nghĩa là nghèo nàn, khốn cùng.

凋敝 đọc thế nào?

凋敝 đọc là diāobì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.