TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凋

diāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIÊU
Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: điêu

凋 nghĩa là héo úa.

Nghĩa của 凋

diāo

ĐIÊU
  1. Héo úa
  2. Những người thiệt mạng vì chiến tranh

Từ ghép có 凋

Thành ngữ có 凋

  • 民生凋敝 — Đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn

Câu hỏi thường gặp

凋 nghĩa là gì?

凋 (diāo) nghĩa là héo úa.

凋 đọc thế nào?

凋 đọc là diāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 凋 là gì?

Âm Hán Việt của 凋 là "điêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.