凌志
giọng máy của trình duyệt
凌志 nghĩa là Lexus.
Nghĩa của 凌志
Língzhì
LĂNG CHÍtên riêng- Lexus
Câu hỏi thường gặp
凌志 nghĩa là gì?
凌志 (língzhì) nghĩa là Lexus.
凌志 đọc thế nào?
凌志 đọc là Língzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 凌志 là gì?
Âm Hán Việt của 凌志 là "lăng chí".