TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凌志

Língzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LĂNG CHÍ

凌志 nghĩa là Lexus.

Nghĩa của 凌志

Língzhì

LĂNG CHÍtên riêng
  1. Lexus

Câu hỏi thường gặp

凌志 nghĩa là gì?

凌志 (língzhì) nghĩa là Lexus.

凌志 đọc thế nào?

凌志 đọc là Língzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 凌志 là gì?

Âm Hán Việt của 凌志 là "lăng chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.