凌杂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 凌雜
凌杂 nghĩa là lộn xộn.
Nghĩa của 凌杂
língzá
LĂNG TẠPphồn thể 凌雜- Lộn xộn
Từ ghép có 凌杂
Câu hỏi thường gặp
凌杂 nghĩa là gì?
凌杂 (língzá) nghĩa là lộn xộn.
凌杂 đọc thế nào?
凌杂 đọc là língzá (pinyin).
Âm Hán Việt của 凌杂 là gì?
Âm Hán Việt của 凌杂 là "lăng tạp".