TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凌杂米盐

língzámǐyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 凌雜米鹽

Âm Hán Việt LĂNG TẠP MỄ DIÊM

凌杂米盐 nghĩa là Rời rạc và vụn vặt.

Nghĩa của 凌杂米盐

língzámǐyán

LĂNG TẠP MỄ DIÊMphồn thể 凌雜米鹽
  1. Rời rạc và vụn vặt

Câu hỏi thường gặp

凌杂米盐 nghĩa là gì?

凌杂米盐 (língzámǐyán) nghĩa là Rời rạc và vụn vặt.

凌杂米盐 đọc thế nào?

凌杂米盐 đọc là língzámǐyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 凌杂米盐 là gì?

Âm Hán Việt của 凌杂米盐 là "lăng tạp mễ diêm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.