TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凌辱

língrǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LĂNG NHỤC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lăng nhục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

凌辱 nghĩa là lăng nhục, làm nhục.

Nghĩa của 凌辱

língrǔ

LĂNG NHỤCĐộng từ
  1. Lăng nhục
  2. Làm nhục
  3. Bắt nạt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凌辱

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

凌辱 nghĩa là gì?

凌辱 (língrǔ) nghĩa là lăng nhục, làm nhục.

凌辱 đọc thế nào?

凌辱 đọc là língrǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 凌辱 là gì?

Âm Hán Việt của 凌辱 là "lăng nhục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.