TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

减震

jiǎnzhèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 減震

Âm Hán Việt GIẢM CHẤN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảm chấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

减震 nghĩa là hấp thụ sốc, giảm chấn.

Nghĩa của 减震

jiǎnzhèn

GIẢM CHẤNĐộng từ, Danh từphồn thể 減震
  1. Hấp thụ sốc
  2. Giảm chấn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 减震

Đồng nghĩa

Từ ghép có 减震

Câu hỏi thường gặp

减震 nghĩa là gì?

减震 (jiǎnzhèn) nghĩa là hấp thụ sốc, giảm chấn.

减震 đọc thế nào?

减震 đọc là jiǎnzhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 减震 là gì?

Âm Hán Việt của 减震 là "giảm chấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.