TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

减震器

jiǎnzhènqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 減震器

Âm Hán Việt GIẢM CHẤN KHÍ

减震器 nghĩa là bộ giảm xóc.

Nghĩa của 减震器

jiǎnzhènqì

GIẢM CHẤN KHÍDanh từphồn thể 減震器
  1. Bộ giảm xóc

Câu hỏi thường gặp

减震器 nghĩa là gì?

减震器 (jiǎnzhènqì) nghĩa là bộ giảm xóc.

减震器 đọc thế nào?

减震器 đọc là jiǎnzhènqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 减震器 là gì?

Âm Hán Việt của 减震器 là "giảm chấn khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.