TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凑

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
còu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 湊

Âm Hán Việt THẤU
Bộ thủ: 冫 (băng) · bộ số 15 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thấu, tấu

凑 nghĩa là tập hợp, gom góp, tình cờ.

Nghĩa của 凑

còu

THẤUphồn thể 湊
  1. Tập hợp, gom góp
  2. Tình cờ
  3. Gần gũi
  4. Tận dụng cơ hội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凑

Đồng nghĩa

Từ ghép có 凑

Thành ngữ có 凑

  • 东拼西凑 — Tập hợp từ mảnh vụn; kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau
  • 七拼八凑 — Tập hợp ngẫu nhiên

Câu hỏi thường gặp

凑 nghĩa là gì?

凑 (còu) nghĩa là tập hợp, gom góp, tình cờ.

凑 đọc thế nào?

凑 đọc là còu (pinyin).

Âm Hán Việt của 凑 là gì?

Âm Hán Việt của 凑 là "thấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.