TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凝炼

níngliàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 凝煉

Âm Hán Việt NGƯNG LUYỆN

凝炼 nghĩa là Biến thể của 凝练 (níngliàn).

Nghĩa của 凝炼

níngliàn

NGƯNG LUYỆNphồn thể 凝煉
  1. Biến thể của 凝练 (níngliàn)

Câu hỏi thường gặp

凝炼 nghĩa là gì?

凝炼 (níngliàn) nghĩa là Biến thể của 凝练 (níngliàn).

凝炼 đọc thế nào?

凝炼 đọc là níngliàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 凝炼 là gì?

Âm Hán Việt của 凝炼 là "ngưng luyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.