TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凝聚

níngjù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯNG TỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngưng tụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

凝聚 nghĩa là ngưng tụ, đông lại.

Nghĩa của 凝聚

níngjù

NGƯNG TỤĐộng từ, Danh từ
  1. Ngưng tụ
  2. Đông lại
  3. Kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ)
  4. Kết hợp
  5. Gắn kết

Từ ghép có 凝聚

Câu hỏi thường gặp

凝聚 nghĩa là gì?

凝聚 (níngjù) nghĩa là ngưng tụ, đông lại.

凝聚 đọc thế nào?

凝聚 đọc là níngjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 凝聚 là gì?

Âm Hán Việt của 凝聚 là "ngưng tụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.