凝聚
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngưng tụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
凝聚 nghĩa là ngưng tụ, đông lại.
Nghĩa của 凝聚
níngjù
NGƯNG TỤĐộng từ, Danh từ- Ngưng tụ
- Đông lại
- Kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ)
- Kết hợp
- Gắn kết
Từ ghép có 凝聚
Câu hỏi thường gặp
凝聚 nghĩa là gì?
凝聚 (níngjù) nghĩa là ngưng tụ, đông lại.
凝聚 đọc thế nào?
凝聚 đọc là níngjù (pinyin).
Âm Hán Việt của 凝聚 là gì?
Âm Hán Việt của 凝聚 là "ngưng tụ".