几丁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幾丁
几丁 nghĩa là Chitin.
Nghĩa của 几丁
jīdīng
phồn thể 幾丁- Chitin
Câu hỏi thường gặp
几丁 nghĩa là gì?
几丁 (jīdīng) nghĩa là Chitin.
几丁 đọc thế nào?
几丁 đọc là jīdīng (pinyin).
Phồn thể: 幾丁
几丁 nghĩa là Chitin.
几丁 (jīdīng) nghĩa là Chitin.
几丁 đọc là jīdīng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.