几
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幾
Bộ thủ: 几 (kỷ) · bộ số 16 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: kỷ, cơ, kỳ, ký, ky, khởi
几 nghĩa là bao nhiêu, mấy.
Nghĩa của 几
jǐ
KỶphồn thể 幾- Bao nhiêu
- Mấy
- Một vài
- Vài
jī
KỶ- Bàn nhỏ
jī
KỶphồn thể 幾- Gần như
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 几
Đồng nghĩa
Từ ghép có 几
Thành ngữ có 几
- 寥寥无几 — Chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
- 所剩无几 — Không còn lại bao nhiêu
- 几次三番 — Hai lần rồi ba lần (thành ngữ); nghĩa bóng: lặp đi lặp lại
- 窗明几净 — Cửa sổ sáng và bàn sạch
- 不知凡几 — Không thể biết bao nhiêu
- 明窗净几 — Cửa sổ sáng và bàn sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: phòng sáng sủa và sạch sẽ
- 一蹴可几 — Thành công ngay từ lần đầu
- 堆案盈几 — Công việc và giấy tờ chất đống (thành ngữ); nghĩa bóng: tồn đọng công việc
- 极深研几 — Điều tra sâu và chi tiết
- 识微见几 — Thấy một chút và hiểu mọi thứ
Câu hỏi thường gặp
几 nghĩa là gì?
几 (jǐ, jī) nghĩa là bao nhiêu, mấy.
几 đọc thế nào?
几 đọc là jǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 几 là gì?
Âm Hán Việt của 几 là "kỷ".