TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几丁质

jīdīngzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾丁質

几丁质 nghĩa là Chitin.

Nghĩa của 几丁质

jīdīngzhì

Danh từphồn thể 幾丁質
  1. Chitin

Câu hỏi thường gặp

几丁质 nghĩa là gì?

几丁质 (jīdīngzhì) nghĩa là Chitin.

几丁质 đọc thế nào?

几丁质 đọc là jīdīngzhì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.