TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几天来

jǐtiānlái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾天來

Âm Hán Việt KỶ THIÊN LAI

几天来 nghĩa là mấy ngày qua.

Nghĩa của 几天来

jǐtiānlái

KỶ THIÊN LAIphồn thể 幾天來
  1. Mấy ngày qua

Câu hỏi thường gặp

几天来 nghĩa là gì?

几天来 (jǐtiānlái) nghĩa là mấy ngày qua.

几天来 đọc thế nào?

几天来 đọc là jǐtiānlái (pinyin).

Âm Hán Việt của 几天来 là gì?

Âm Hán Việt của 几天来 là "kỷ thiên lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.