TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凡事

fánshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÀM SỰ

凡事 nghĩa là mọi thứ.

Nghĩa của 凡事

fánshì

PHÀM SỰPhó từ
  1. Mọi thứ

Câu ví dụ với 凡事

  • 凡事要预先准备好。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806558
  • 凡事豫则立。 Fánshì yù zé lì.Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

凡事 nghĩa là gì?

凡事 (fánshì) nghĩa là mọi thứ.

凡事 đọc thế nào?

凡事 đọc là fánshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 凡事 là gì?

Âm Hán Việt của 凡事 là "phàm sự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.