TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凡人

fánrén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÀM NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phàm nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

凡人 nghĩa là người bình thường, phàm nhân.

Nghĩa của 凡人

fánrén

PHÀM NHÂNDanh từ
  1. Người bình thường
  2. Phàm nhân
  3. Người trần

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凡人

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 凡人

  • 凡人皆有得意时。 Fánrén jiē yǒu déyì shí.Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

凡人 nghĩa là gì?

凡人 (fánrén) nghĩa là người bình thường, phàm nhân.

凡人 đọc thế nào?

凡人 đọc là fánrén (pinyin).

Âm Hán Việt của 凡人 là gì?

Âm Hán Việt của 凡人 là "phàm nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.