凡人
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phàm nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
凡人 nghĩa là người bình thường, phàm nhân.
Nghĩa của 凡人
fánrén
PHÀM NHÂNDanh từ- Người bình thường
- Phàm nhân
- Người trần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凡人
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 凡人
- 凡人皆有得意时。 Fánrén jiē yǒu déyì shí.Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
凡人 nghĩa là gì?
凡人 (fánrén) nghĩa là người bình thường, phàm nhân.
凡人 đọc thế nào?
凡人 đọc là fánrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 凡人 là gì?
Âm Hán Việt của 凡人 là "phàm nhân".