TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凤体

fèngtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳳體

凤体 nghĩa là Thân thể của hoàng hậu.

Nghĩa của 凤体

fèngtǐ

phồn thể 鳳體
  1. cổ Thân thể của hoàng hậu
  2. Tình trạng sức khỏe của hoàng hậu

Câu hỏi thường gặp

凤体 nghĩa là gì?

凤体 (fèngtǐ) nghĩa là Thân thể của hoàng hậu.

凤体 đọc thế nào?

凤体 đọc là fèngtǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.