TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凤凰

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fènghuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳳凰

Âm Hán Việt PHƯỢNG HOÀNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phượng hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)

凤凰 nghĩa là phượng hoàng.

Nghĩa của 凤凰

fènghuáng

PHƯỢNG HOÀNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 鳳凰
  1. Phượng hoàng

Fènghuáng

PHƯỢNG HOÀNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 鳳凰tên riêng
  1. Huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu)

Câu hỏi thường gặp

凤凰 nghĩa là gì?

凤凰 (fènghuáng, fènghuáng) nghĩa là phượng hoàng.

凤凰 đọc thế nào?

凤凰 đọc là fènghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 凤凰 là gì?

Âm Hán Việt của 凤凰 là "phượng hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.