凤凰
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳳凰
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phượng hoàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
凤凰 nghĩa là phượng hoàng.
Nghĩa của 凤凰
fènghuáng
PHƯỢNG HOÀNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 鳳凰- Phượng hoàng
Fènghuáng
PHƯỢNG HOÀNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 鳳凰tên riêng- Huyện Phượng Hoàng ở Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (Xiāngxī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu)
Câu hỏi thường gặp
凤凰 nghĩa là gì?
凤凰 (fènghuáng, fènghuáng) nghĩa là phượng hoàng.
凤凰 đọc thế nào?
凤凰 đọc là fènghuáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 凤凰 là gì?
Âm Hán Việt của 凤凰 là "phượng hoàng".