TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凤

fèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳳

Bộ thủ: 几 (kỷ) · bộ số 16 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿵𠘨又 Mọi âm Hán Việt của chữ: phụng, phượng

凤 nghĩa là phượng hoàng.

Nghĩa của 凤

fèng

phồn thể 鳳
  1. Phượng hoàng

Fèng

phồn thể 鳳tên riêng
  1. họ Họ Fèng

Từ ghép có 凤

Thành ngữ có 凤

  • 凤毛麟角 — Hiếm như lông phượng và sừng lân
  • 龙飞凤舞 — Thư pháp bay bổng hoặc mạnh mẽ
  • 龙凤呈祥 — Rồng và phượng là biểu tượng của sự may mắn
  • 颠鸾倒凤 — Giao hợp
  • 伏龙凤雏 — Thiên tài ẩn giấu
  • 扳龙附凤 — Cưỡi rồng bám phượng (thành ngữ); (ví von) việc nịnh bợ người giàu có và quyền lực với hy vọng thăng tiến
  • 望女成凤 — Mong con gái trở thành phượng hoàng
  • 鸾翔凤集 — Chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội
  • 鸾飘凤泊 — Nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp
  • 人中龙凤 — Vĩ nhân xuất chúng
  • 麟角凤觜 — Sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng

Câu hỏi thường gặp

凤 nghĩa là gì?

凤 (fèng, fèng) nghĩa là phượng hoàng.

凤 đọc thế nào?

凤 đọc là fèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.