TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凤凰号

Fènghuáng Hào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鳳凰號

凤凰号 nghĩa là Phoenix, tàu thăm dò Sao Hỏa của NASA.

Nghĩa của 凤凰号

Fènghuáng Hào

phồn thể 鳳凰號tên riêng
  1. Phoenix, tàu thăm dò Sao Hỏa của NASA

Câu hỏi thường gặp

凤凰号 nghĩa là gì?

凤凰号 (fènghuáng hào) nghĩa là Phoenix, tàu thăm dò Sao Hỏa của NASA.

凤凰号 đọc thế nào?

凤凰号 đọc là Fènghuáng Hào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.