凤头潜鸭
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鳳頭潛鴨
凤头潜鸭 nghĩa là vịt mào.
Nghĩa của 凤头潜鸭
fèngtóuqiányā
phồn thể 鳳頭潛鴨- loài chim ở Trung Quốc Vịt mào (Aythya fuligula)
Câu hỏi thường gặp
凤头潜鸭 nghĩa là gì?
凤头潜鸭 (fèngtóuqiányā) nghĩa là vịt mào.
凤头潜鸭 đọc thế nào?
凤头潜鸭 đọc là fèngtóuqiányā (pinyin).